mummify
/'mʌmifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ướp xác: Quá trình xử lý một thi thể người hoặc động vật sau khi chết bằng các phương pháp hóa học và vật lý để ngăn chặn sự phân hủy, giữ cho xác được bảo quản lâu dài. Đây là một tập tục cổ xưa, đặc biệt nổi tiếng ở Ai Cập.
- Làm khô, làm héo: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên khô héo, teo lại hoặc mất hết sức sống, giống như một xác ướp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ancient Egyptians would mummify their dead to preserve them for the afterlife. (Người Ai Cập cổ đại thường ướp xác người chết để bảo quản họ cho thế giới bên kia.)
- The hot, dry desert air helped to naturally mummify the body. (Không khí sa mạc nóng, khô đã giúp làm khô xác một cách tự nhiên.)
- Some cultures mummify animals as offerings to their gods. (Một số nền văn hóa ướp xác động vật như vật hiến tế cho thần linh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ việc làm cho một ý tưởng, tổ chức hoặc thứ gì đó trở nên cứng nhắc, lỗi thời và không còn sức sống, giống như một xác ướp.
- The institution refused to change, its policies becoming mummified over time. (Tổ chức đó từ chối thay đổi, các chính sách của nó dần trở nên khô cứng theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Mummy (n): Xác ướp.
- The museum has an exhibit of an Egyptian mummy. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về một xác ướp Ai Cập.)
- Mummification (n): Quá trình ướp xác; sự làm khô, sự hóa xác ướp.
- The mummification process could take up to 70 days. (Quá trình ướp xác có thể kéo dài tới 70 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Embalm: Ướp, tẩm liệm (thường dùng chất hóa học để bảo quản thi thể, có thể không khô hoàn toàn như ướp xác).
- Desiccate: Làm khô, sấy khô.
- Dehydrate: Làm mất nước, khử nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mummify".)
ngoại động từ
- ướp (xác)
- làm héo, làm khô