mummy-case

/'mʌmikeis/
Học thuật
Thân thiện
mummy-case

A museum visitor looks at an ancient mummy-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm ướp xác, bao ướp xác: Một chiếc quan tài hoặc hộp được trang trí công phu, thường làm từ gỗ hoặc vật liệu khác, dùng để chứa bảo vệ xác ướp, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautifully painted mummy-case from the New Kingdom period. (Bảo tàng trưng bày một hòm ướp xác được sơn vẽ đẹp mắt từ thời Tân Vương quốc.)
    • Archaeologists discovered a mummy-case with hieroglyphics inside the tomb. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bao ướp xác chữ tượng hình bên trong ngôi mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sealed in a mummy-case": được niêm phong trong một hòm ướp xác.
    • The pharaoh's body was carefully sealed in a golden mummy-case. (Thi thể của pharaoh đã được niêm phong cẩn thận trong một hòm ướp xác bằng vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcophagus (n): Quan tài bằng đá, thường được chạm khắc, cũng dùng để chứa xác ướp hoặc quan tài.
  • Coffin (n): Quan tài nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcophagus: Quan tài đá.
  • Coffin: Áo quan, quan tài.
mummy-case

A museum visitor looks at an ancient mummy-case.

danh từ
  1. hòm ướp xác, bao ướp xác