mumpish
/'mʌmpiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hờn dỗi, phụng phịu: Trạng thái tỏ ra không vui, buồn bã hoặc khó chịu một cách trẻ con, thường thể hiện qua nét mặt hoặc thái độ.
- Càu nhàu, cằn nhằn: Có thái độ hay lời nói khó chịu, bực bội, không hài lòng về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became quite mumpish after losing the game. (Anh ấy trở nên khá hờn dỗi sau khi thua trò chơi.)
- Don't be so mumpish about the rainy weather; we can still have fun indoors. (Đừng có càu nhàu về thời tiết mưa thế; chúng ta vẫn có thể vui vẻ trong nhà mà.)
- Her mumpish expression told me she was not pleased with the decision. (Vẻ mặt phụng phịu của cô ấy cho tôi biết cô ấy không hài lòng với quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a mumpish mood": trong tâm trạng hờn dỗi, cáu kỉnh.
- She's been in a mumpish mood all morning. (Cô ấy đã trong tâm trạng càu nhàu cả buổi sáng rồi.)
"to act mumpish": hành xử một cách hờn dỗi, phụng phịu.
- The child acted mumpish when told he couldn't have more candy. (Đứa trẻ hành xử phụng phịu khi được bảo rằng nó không được ăn thêm kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
Mumpishly (trạng từ): một cách hờn dỗi, càu nhàu.
- He replied mumpishly that he didn't care. (Anh ấy trả lời một cách càu nhàu rằng anh ta không quan tâm.)
Mumpishness (danh từ): sự hờn dỗi, tính hay càu nhàu.
- His constant mumpishness was starting to annoy everyone. (Sự càu nhàu liên tục của anh ta bắt đầu làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Sulky: hờn dỗi, rầu rĩ.
- Grumpy: cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Peevish: hay cáu, dễ bực tức.
- Sullen: ủ rũ, rầu rầu.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ.
- Good-humored: vui tính, dễ chịu.
- Contented: hài lòng, mãn nguyện.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mumpish" là một từ khá cổ và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc để mô tả một cách có tính văn chương.
- Từ này thường dùng để mô tả tính khí tạm thời hơn là tính cách lâu dài của một người.
tính từ
- hờn dỗi, phụng phịu
- càu nhàu, cằn nhằn