mumps
/mʌmps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Bệnh quai bị: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt và sưng đau tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.
- Sự hờn dỗi, sự bĩu môi (nghĩa ít phổ biến): Trạng thái cáu kỉnh, khó chịu hoặc biểu hiện không hài lòng, thường thể hiện qua nét mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bệnh quai bị):
- The child stayed home from school because he had the mumps. (Đứa trẻ nghỉ học ở nhà vì bị quai bị.)
- Vaccination can prevent mumps. (Tiêm chủng có thể ngăn ngừa bệnh quai bị.)
Danh từ (nghĩa sự hờn dỗi):
- She had a case of the mumps when she didn't get her way. (Cô ấy đã bĩu môi hờn dỗi khi không được như ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the mumps": bị mắc bệnh quai bị.
- He is absent because he has the mumps. (Anh ấy vắng mặt vì bị quai bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumpish (tính từ, cổ): có vẻ hờn dỗi, cáu kỉnh.
- Mump (động từ, cổ): nhăn nhó, bĩu môi (biểu hiện sự không hài lòng).
Từ đồng nghĩa
- Bệnh quai bị: Epidemic parotitis (tên y học).
- Sự hờn dỗi: Sulks, pout.
Lưu ý
- Từ "mumps" luôn được dùng ở dạng số nhiều (với 's') nhưng được coi là danh từ số ít khi chỉ bệnh. Ví dụ: "Mumps is contagious." (Bệnh quai bị là bệnh truyền nhiễm.)
- Nghĩa chỉ "sự hờn dỗi" ngày nay rất hiếm gặp và mang tính chất cổ xưa, hầu hết các trường hợp hiện đại đều dùng để chỉ bệnh.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) bệnh quai bị
- sự hờn dỗi