municipaliser

Học thuật
Thân thiện
municipaliser

La ville décide de municipaliser le service de l'eau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thị chính hóa: Hành động chuyển một dịch vụ, cơ sở hoặc tài sản từ quyền sở hữu hoặc quản lý của tư nhân hoặc nhà nước trung ương sang quyền sở hữu quảncủa chính quyền địa phương (thành phố, thị xã).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de municipaliser le service de l'eau. (Chính phủ đã quyết định thị chính hóa dịch vụ cấp nước.)
    • La ville a municipalisé les transports en commun pour mieux les contrôler. (Thành phố đã thị chính hóa giao thông công cộng để kiểm soát chúng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "municipaliser un service public": thị chính hóa một dịch vụ công cộng.
    • L'objectif est de municipaliser ce service public pour qu'il réponde aux besoins locaux. (Mục tiêuthị chính hóa dịch vụ công cộng này để đáp ứng nhu cầu địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipalisation (n.f): sự thị chính hóa.

    • La municipalisation des déchets est en discussion. (Việc thị chính hóa dịch vụ xửrác thải đang được thảo luận.)
  • Municipal (adj): (thuộc về) thành phố, thị chính.

    • Les élections municipales ont lieu tous les six ans. (Bầu cử thị chính diễn ra sáu năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Communaliser: công xã hóa (chuyển sang quyền quảncủa cộng đồng/, thườngquy mô nhỏ hơn "municipaliser").
Từ trái nghĩa
  • Privatiser: tư nhân hóa.
  • Nationaliser: quốc hữu hóa.
municipaliser

La ville décide de municipaliser le service de l'eau.

ngoại động từ
  1. thị chính hóa