municipalization

/mju:,nisipəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
municipalization

The city's municipalization plan expanded public transit to new suburbs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đô thị hóa: Quá trình chuyển đổi một khu vực hoặc một khía cạnh nào đó (như dịch vụ, quản lý) thành thuộc quyền sở hữu, kiểm soát hoặc đặc trưng của chính quyền thành phố (đô thị).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The municipalization of the water supply improved service quality. (Việc đô thị hóa hệ thống cấp nước đã cải thiện chất lượng dịch vụ.)
    • Debates about the municipalization of public transport are ongoing. (Các cuộc tranh luận về việc đô thị hóa giao thông công cộng vẫn đang tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of municipalization": quá trình đô thị hóa.
    • The process of municipalization often involves complex legal changes. (Quá trình đô thị hóa thường liên quan đến những thay đổi pháp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipalize (động từ): đô thị hóa.

    • The government plans to municipalize the energy grid. (Chính phủ kế hoạch đô thị hóa lưới điện.)
  • Municipal (tính từ): (thuộc về) thành phố, đô thị.

    • Municipal authorities are responsible for local roads. (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về đường sá địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbanization (n): đô thị hóa (thường chỉ quá trình phát triển đô thị nói chung về mặt địa dân số).
  • Communalization (n): xã hội hóa, công hữu hóa (ở cấp độ cộng đồng).
Lưu ý
  • "Municipalization" thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, kinh tế quản lý công. nhấn mạnh vào việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát từ nhân hoặc cấp quốc gia sang chính quyền địa phương cấp thành phố.
municipalization

The city's municipalization plan expanded public transit to new suburbs.

danh từ
  1. sự đô thị hoá