muphti

Học thuật
Thân thiện
muphti

Le muphti donne un avis juridique basé sur la loi islamique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Muphti: Một chức sắc Hồi giáo, một học giả pháp luật thẩm quyền đưa ra phán quyết tôn giáo pháp lý (fatwa) dựa trên luật Sharia. Đâymột từ , ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le muphti de la ville a émis une fatwa. (Vị muphti của thành phố đã ban hành một fatwa.)
    • Il a consulté le muphti pour une question religieuse. (Ông ấy đã tham vấn vị muphti về một vấn đề tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter le muphti": Tham vấn vị muphti.
    • Pour interpréter ce texte sacré, il faut consulter le muphti. (Để giải thích văn bản thiêng liêng này, cần phải tham vấn vị muphti.)
Biến thể từ gần giống
  • Mufti (danh từ giống đực): Đâydạng viết phổ biến hiện đại hơn của "muphti", cùng chỉ một chức vụ tôn giáo.
    • Le mufti est une autorité religieuse importante. (Muftimột nhà chức trách tôn giáo quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jurisconsulte musulman: Học giả luật Hồi giáo.
  • Savant religieux: Học giả tôn giáo.
  • Ouléma (danh từ giống đực): Học giả Hồi giáo (nghĩa rộng hơn).
muphti

Le muphti donne un avis juridique basé sur la loi islamique.

danh từ giống đực
  1. như mufti

Từ gần giống