muphti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Muphti: Một chức sắc Hồi giáo, một học giả pháp luật có thẩm quyền đưa ra phán quyết tôn giáo và pháp lý (fatwa) dựa trên luật Sharia. Đây là một từ cũ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le muphti de la ville a émis une fatwa. (Vị muphti của thành phố đã ban hành một fatwa.)
- Il a consulté le muphti pour une question religieuse. (Ông ấy đã tham vấn vị muphti về một vấn đề tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consulter le muphti": Tham vấn vị muphti.
- Pour interpréter ce texte sacré, il faut consulter le muphti. (Để giải thích văn bản thiêng liêng này, cần phải tham vấn vị muphti.)
Biến thể và từ gần giống
- Mufti (danh từ giống đực): Đây là dạng viết phổ biến và hiện đại hơn của "muphti", cùng chỉ một chức vụ tôn giáo.
- Le mufti est une autorité religieuse importante. (Mufti là một nhà chức trách tôn giáo quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Jurisconsulte musulman: Học giả luật Hồi giáo.
- Savant religieux: Học giả tôn giáo.
- Ouléma (danh từ giống đực): Học giả Hồi giáo (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- như mufti