mur-rideau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tường màn: Trong kiến trúc và xây dựng, "mur-rideau" là một bức tường ngoài của tòa nhà, thường làm bằng kính, kim loại hoặc vật liệu nhẹ, không có chức năng chịu lực (không đỡ tầng sàn hay mái nhà). Nó được treo phía trước kết cấu chính của tòa nhà, giống như một tấm màn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les gratte-ciel modernes utilisent souvent des murs-rideaux en verre. (Các tòa nhà chọc trời hiện đại thường sử dụng tường màn bằng kính.)
- L'architecte a conçu un mur-rideau en aluminium pour la façade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một bức tường màn bằng nhôm cho mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mur-rideau en verre": tường màn bằng kính.
- Ce mur-rideau en verre offre une vue panoramique sur la ville. (Bức tường màn bằng kính này mang đến tầm nhìn toàn cảnh thành phố.)
- "Mur-rideau porteur": Cụm từ này ít dùng vì mâu thuẫn với định nghĩa cơ bản (tường màn không chịu lực). Nếu có, nó có thể chỉ một hệ thống tường ngoài có khả năng chịu một phần tải trọng nhất định, nhưng không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Façade rideau (n.f): Mặt tiền màn, thường dùng thay thế cho "mur-rideau".
- La façade rideau a été nettoyée cette semaine. (Mặt tiền màn đã được vệ sinh vào tuần này.)
- Pare-soleil (n.m): Hệ thống che nắng, thường gắn trên tường màn.
- Les pare-soleil sont intégrés au mur-rideau pour réduire la chaleur. (Các hệ thống che nắng được tích hợp vào tường màn để giảm nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Façade légère: Mặt tiền nhẹ (nhấn mạnh vào vật liệu và chức năng không chịu lực).
- Parement extérieur non porteur: Lớp ốp ngoài không chịu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ kép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mur-rideau".)
danh từ giống đực
- (xây dựng) tường màn (phía trước nhà, không đỡ tầng sàn)