murailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây tường nống: Hành động xây dựng một bức tường bằng cách sử dụng kỹ thuật "tường nống" (muraille), tức là một bức tường dày, kiên cố, thường được xây bằng đá hoặc gạch, không lõi tông bên trong theo cách xây hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens ont muraillé cette forteresse pour la protéger. (Người xưa đã xây tường nống pháo đài này để bảo vệ .)
    • Il faut murailler cette partie du jardin pour soutenir la terre. (Cần phải xây tường nống phần này của khu vườn để chống đỡ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng truyền thống, kiến trúc cổ, hoặc các công trình phòng thủ. mô tả một kỹ thuật xây dựng đặc thù hơn là một hành động xây tường chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Muraille (danh từ giống cái): Bức tường thành, tường nống kiên cố.
    • La Grande Muraille de Chine (VạnTrường Thành).
  • Muraillement (danh từ giống đực): Hành động xây tường nống, kết quả của việc xây tường nống.
  • Remparer (ngoại động từ): Xây thành lũy, củng cố bằng tường thành (nghĩa rộng thường quy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Édifier un mur (cụm động từ): Xây dựng một bức tường (nghĩa chung, không chỉ kỹ thuật).
  • Construire une muraille (cụm động từ): Xây dựng một bức tường thành.
Lưu ý
  • "Murailler" là một từ chuyên ngành hoặc cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "construire un mur" (xây một bức tường) thay thế.
  • Động từ này gần như luôn đi kèm với đối tượngmột công trình kiến trúc cần được bao quanh hoặc bảo vệ bằng tường nống (như pháo đài, thành phố, khu vườn trên sườn đồi).
ngoại động từ
  1. xây tường nống