murderousness

Định nghĩa

Danh từ: murderousness tính chất hoặc trạng thái khả năng hoặc xu hướng giết người, thường biểu hiện qua sự tàn ác, khát máu, hoặc lòng căm thù mãnh liệt đến mức kích động những hành động sát nhân.

dụ sử dụng
  • (Sự khát máu trong mắt anh ta khiến mọi người khiếp sợ.)
  • (Bài phát biểu của ấy tràn đầy sự tàn ác đến mức kích động bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bloodthirsty hatred arousing murderous impulses": lòng căm thù khát máu kích động những xung động sát nhân.
    • The dictator's murderousness was evident in his orders for mass executions. (Sự tàn ác của nhà độc tài thể hiện qua các lệnh xử tử hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Murderous (tính từ): tính chất giết người, khát máu.
    • He gave her a murderous look. (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt giết người.)
  • Murderer (danh từ): kẻ giết người.
    • The murderer was finally caught. (Kẻ sát nhân cuối cùng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodthirstiness: sự khát máu, sự tàn bạo.
  • Cruelty: sự tàn ác, độc ác.
  • Savagery: sự dã man, hung bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến ; từ này thường danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have murder in one's heart": ý định giết người trong lòng.
    • He had murder in his heart when he confronted his enemy. (Anh ta ý định giết người trong lòng khi đối mặt với kẻ thù.)

Từ gần giống