meritoriousness
/,meri'tɔ:riəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẩm chất xứng đáng được khen ngợi hoặc tưởng thưởng: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một người, hành động hoặc thành tựu có giá trị, có công lao, đáng được công nhận và tán dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meritoriousness of his lifelong service to the community was undeniable. (Phẩm chất xứng đáng của sự phục vụ cả đời ông ấy dành cho cộng đồng là không thể phủ nhận.)
- Awards are given based on the meritoriousness of the scientific research. (Các giải thưởng được trao dựa trên tính xứng đáng của công trình nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in recognition of the meritoriousness of...": để ghi nhận tính xứng đáng của...
- The medal was awarded in recognition of the meritoriousness of her actions during the crisis. (Huân chương được trao để ghi nhận tính xứng đáng trong hành động của bà trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Meritorious (adj): có công lao, đáng khen, xứng đáng.
- He received an award for his meritorious conduct. (Anh ấy nhận được một giải thưởng vì hành vi đáng khen của mình.)
Merit (n): giá trị, công lao, ưu điểm.
- The decision will be made purely on merit. (Quyết định sẽ được đưa ra hoàn toàn dựa trên giá trị/ưu điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Deservingness: tính xứng đáng.
- Worthiness: giá trị, sự xứng đáng.
- Praiseworthiness: tính đáng khen ngợi.
Từ trái nghĩa
- Unworthiness: sự không xứng đáng.
- Blameworthiness: tính đáng chê trách.
danh từ
- sự xứng đáng, sự đáng khen, sự đáng thưởng