murex

/'mjuəreks/
Học thuật
Thân thiện
murex

Le murex vit sur les fonds rocheux de la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc gai: Một loài ốc biển thuộc họ Muricidae, thường vỏ với nhiều gai, gờ hoặc u lồi. Loài ốc này trong lịch sử được biết đến như một nguồn cung cấp thuốc nhuộm màu tía quý giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le murex était utilisé par les anciens pour produire la pourpre. (Ốc gai đã được người cổ đại sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm màu tía.)
    • On trouve souvent des coquilles de murex sur cette plage. (Người ta thường tìm thấy vỏ ốc gai trên bãi biển này.)
    • Ce murex a une belle forme épineuse. (Con ốc gai này có một hình dạng gai đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pourpre du murex": màu tía từ ốc gai, chỉ loại thuốc nhuộm quý hiếm trong lịch sử.
    • La pourpre du murex était un symbole de pouvoir et de richesse dans l'Antiquité. (Màu tía từ ốc gaibiểu tượng của quyền lực sự giàu có trong thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Muricidé (danh từ giống đực): thành viên của họ ốc Muricidae (họ ốc gai).
    • Les muricidés sont une famille de gastéropodes prédateurs. (Các loài thuộc họ Muricidae là một họ ốc săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocher (trong một số ngữ cảnh địa phương, nhưng không chính xác về mặt phân loại học): ốc đá.
  • Pourpre (khi nói đến loài ốc tạo ra thuốc nhuộm): ốc tía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "murex".)

murex

Le murex vit sur les fonds rocheux de la mer Méditerranée.

{{murex}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc gai

Từ có nhắc đến "murex"