murmel

Học thuật
Thân thiện
murmel

Un écureuil volant, ou murmel, glisse entre deux arbres dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sóc chồn: Một loài động vật gặm nhấm thuộc họ Sciuridae, bộ lông dày, thường sốngcác vùng núi cao như dãy Alps Pyrenees. Tên khoa họcMarmota marmota.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marmot siffle pour avertir ses congénères d'un danger. (Con sóc chồn huýt sáo để cảnh báo đồng loại về nguy hiểm.)
    • Nous avons observé des marmots en train de se chauffer au soleil sur les rochers. (Chúng tôi đã quan sát thấy những con sóc chồn đang sưởi nắng trên các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gros comme un marmot": (Thành ngữ) Rất béo, mập ú.
    • Après l'hiver, il est gros comme un marmot. (Sau mùa đông, béo ú như một con sóc chồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmotte (danh từ giống cái): Cũng có nghĩasóc chồn. "Marmotte" là từ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, trong khi "marmot" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương.
  • Marmotter (động từ): Lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng.
    • Il marmotte toujours des choses incompréhensibles. (Anh ta lúc nào cũng lẩm bẩm những điều khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Marmotte (n.f): Sóc chồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Dormir comme une marmotte": Ngủ rất say, ngủ rất lâu (ám chỉ thói quen ngủ đông của sóc chồn).
    • Après cette longue randonnée, je vais dormir comme une marmotte. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi sẽ ngủ say như sóc chồn.)
murmel

Un écureuil volant, ou murmel, glisse entre deux arbres dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sóc chồn
  2. da lông sóc chồn