murmuration

murmuration

A murmuration of starlings creates a swirling cloud in the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh rì rầm, lầm bầm: "murmuration" chỉ một âm thanh thấp, liên tục không rõ ràng, thường đi kèm với chuyển động của môi không tạo ra lời nói rõ ràng.
    • Sự di chuyển của đàn chim sáo: Trong sinh học, "murmuration" đặc biệt dùng để chỉ hiện tượng hàng ngàn con chim sáo (starlings) bay lượn theo những hình dạng uốn lượn phức tạp trên bầu trời, thường vào lúc hoàng hôn.
dụ sử dụng
  • Âm thanh rì rầm:

    • The murmuration of the crowd could be heard from a distance. (Âm thanh rì rầm của đám đông có thể nghe thấy từ xa.)
    • He sat in silence, listening to the murmuration of the wind through the trees. (Anh ấy ngồi im lặng, lắng nghe tiếng rì rầm của gió qua những tán cây.)
  • Sự di chuyển của đàn chim sáo:

    • The murmuration of starlings at dusk was a breathtaking sight. (Sự di chuyển của đàn chim sáo lúc hoàng hôn một cảnh tượng ngoạn mục.)
    • Scientists study murmuration to understand collective animal behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự di chuyển của đàn chim sáo để hiểu hành vi tập thể của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a murmuration of starlings": cụm từ đặc biệt chỉ hiện tượng đàn chim sáo bay lượn.

    • A murmuration of starlings filled the sky like a living cloud. (Một đàn chim sáo bay lượn lấp đầy bầu trời như một đám mây sống.)
  • "the murmuration of voices": tiếng nói chuyện rì rầm, thường trong một nhóm đông người.

    • The murmuration of voices in the hall suggested a heated debate. (Tiếng nói chuyện rì rầm trong hội trường gợi ý một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmur (danh từ/động từ): tiếng thì thầm, lầm bầm; hành động thì thầm.

    • She spoke in a soft murmur. ( ấy nói với giọng thì thầm nhẹ nhàng.)
  • Murmuring (tính từ/danh từ): sự rì rầm, đang rì rầm.

    • The murmuring stream was soothing. (Dòng suối rì rầm thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rustle: tiếng xào xạc (thường chỉ âm thanh nhẹ, như cây).
  • Whisper: tiếng thì thầm (âm thanh rất nhỏ, chủ ý).
  • Buzz: tiếng ồn ào, rền rĩ (thường chỉ đám đông hoặc côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "murmuration". Tuy nhiên, từ gốc "murmur" có thể kết hợp với:
    • Murmur about: thì thầm về điều đó.
      • They murmured about the new policy. (Họ thì thầm về chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A murmuration of starlings: thành ngữ cố định chỉ hiện tượng thiên nhiên ngoạn mục.
    • Watching a murmuration of starlings is like seeing nature's ballet. (Xem một đàn chim sáo bay lượn giống như xem vở ballet của thiên nhiên.)