murmurer

Định nghĩa

Danh từ: Người nói nhỏ nhẹ không rõ ràng. "Murmurer" chỉ một người thường xuyên hoặc thói quen nói chuyện với giọng thầm thì, lầm bầm, khiến người khác khó nghe hoặc khó hiểu.

dụ sử dụng
  • (Lớp học yên tĩnh đến nỗi người lầm bầmhàng ghế cuối dễ dàng bị nghe thấy.)
  • ( ấy một người thường xuyên lầm bầm, luôn thì thầm một mình trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a murmurer in the crowd": một người thì thầm trong đám đông, thường dùng để chỉ người bày tỏ sự bất mãn hoặc phàn nàn một cách kín đáo.
    • The murmurer in the crowd started to spread discontent. (Người thì thầm trong đám đông bắt đầu lan truyền sự bất mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmur (danh từ/động từ): tiếng thì thầm, lầm bầm; hành động nói nhỏ nhẹ.
    • A soft murmur came from the library. (Một tiếng thì thầm nhẹ nhàng phát ra từ thư viện.)
  • Murmuring (danh từ/tính từ): sự lầm bầm; tính chất thì thầm.
    • The murmuring of the river was soothing. (Tiếng rì rầm của dòng sông thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutterer: người lẩm bẩm, nói một mình.
  • Whisperer: người nói thì thầm.
  • Mumbler: người nói lầm bầm, không lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Murmur about: lầm bầm về điều đó.
    • They murmured about the new policy in the hallway. (Họ lầm bầm về chính sách mớihành lang.)
Thành ngữ liên quan
  • Without a murmur: không một lời phàn nàn, im lặng chịu đựng.
    • He accepted the criticism without a murmur. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích không một lời phàn nàn.)