murmurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thì thầm, rì rầm: Nói hoặc tạo ra âm thanh rất nhỏ, khó nghe, thường từ một nhóm người.
- Róc rách, rì rào: Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu của dòng nước chảy hoặc gió thổi.
- Cằn nhằn, than vãn: Phàn nàn một cách không to tiếng, lẩm bẩm trong miệng hoặc tỏ ý không hài lòng.
Ngoại động từ:
- Nói thầm, thì thầm: Nói điều gì đó một cách rất khẽ, thường là để chia sẻ bí mật hoặc để không ai khác nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La foule commence à murmurer. (Đám đông bắt đầu rì rầm.)
- Le ruisseau murmure dans la forêt. (Con suối róc rách trong rừng.)
- Il murmure contre cette décision injuste. (Anh ta cằn nhằn về quyết định bất công đó.)
Ngoại động từ:
- Elle lui murmure un mot doux à l'oreille. (Cô ấy thì thầm một lời ngọt ngào vào tai anh ta.)
- Les amis murmurent leurs secrets. (Những người bạn nói thầm những bí mật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Murmurer des paroles d'amour": Thì thầm những lời yêu thương.
- Il aimait lui murmurer des paroles d'amour. (Anh ấy thích thì thầm những lời yêu thương với cô.)
- "Murmurer de satisfaction": Lẩm bẩm/ tỏ ra hài lòng (một cách kín đáo).
- En goûtant le plat, il murmura de satisfaction. (Khi nếm món ăn, anh ta lẩm bẩm tỏ vẻ hài lòng.)
Biến thể và từ liên quan
- Murmure (danh từ giống đực): Tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
- On entendait le murmure de la rivière. (Người ta nghe thấy tiếng rì rào của dòng sông.)
- Murmurant (tính từ): Rì rào, thì thầm.
- Une voix murmurante. (Một giọng nói thì thầm.)
Từ đồng nghĩa
- Chuchoter (động từ): Thì thầm, nói nhỏ (thường chỉ giữa hai người).
- Grommeler (động từ): Càu nhàu, lẩm bẩm (với sự khó chịu).
- Gazouiller (động từ): Ríu rít, róc rách (thường cho chim hoặc suối).
Thành ngữ liên quan
- "Murmurer comme une source": Rì rào như một dòng suối (dùng để miêu tả một giọng nói rất nhẹ nhàng, êm dịu).
- Sa voix murmure comme une source. (Giọng cô ấy rì rào như một dòng suối.)
nội động từ
- thì thầm, rì rầm
- Foule qui murmuređám đông rì rầm
- róc rách, rì rào
- Les eaux murmurentnước róc rách
- cằn nhằn, than vãn
- Murmurer entre ses dentscằn nhằn trong miệng
ngoại động từ
- nói thầm, thì thầm
- Murmurer un secretnói thầm một điều bí mật