murmurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thì thầm, rì rầm: Nói hoặc tạo ra âm thanh rất nhỏ, khó nghe, thường từ một nhóm người.
    • Róc rách, rì rào: Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu của dòng nước chảy hoặc gió thổi.
    • Cằn nhằn, than vãn: Phàn nàn một cách không to tiếng, lẩm bẩm trong miệng hoặc tỏ ý không hài lòng.
  2. Ngoại động từ:

    • Nói thầm, thì thầm: Nói điều đó một cách rất khẽ, thườngđể chia sẻ bí mật hoặc để không ai khác nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La foule commence à murmurer. (Đám đông bắt đầu rì rầm.)
    • Le ruisseau murmure dans la forêt. (Con suối róc rách trong rừng.)
    • Il murmure contre cette décision injuste. (Anh ta cằn nhằn về quyết định bất công đó.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle lui murmure un mot doux à l'oreille. ( ấy thì thầm một lời ngọt ngào vào tai anh ta.)
    • Les amis murmurent leurs secrets. (Những người bạn nói thầm những bí mật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murmurer des paroles d'amour": Thì thầm những lời yêu thương.
    • Il aimait lui murmurer des paroles d'amour. (Anh ấy thích thì thầm những lời yêu thương với .)
  • "Murmurer de satisfaction": Lẩm bẩm/ tỏ ra hài lòng (một cách kín đáo).
    • En goûtant le plat, il murmura de satisfaction. (Khi nếm món ăn, anh ta lẩm bẩm tỏ vẻ hài lòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Murmure (danh từ giống đực): Tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
    • On entendait le murmure de la rivière. (Người ta nghe thấy tiếng rì rào của dòng sông.)
  • Murmurant (tính từ): Rì rào, thì thầm.
    • Une voix murmurante. (Một giọng nói thì thầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuchoter (động từ): Thì thầm, nói nhỏ (thường chỉ giữa hai người).
  • Grommeler (động từ): Càu nhàu, lẩm bẩm (với sự khó chịu).
  • Gazouiller (động từ): Ríu rít, róc rách (thường cho chim hoặc suối).
Thành ngữ liên quan
  • "Murmurer comme une source": Rì rào như một dòng suối (dùng để miêu tả một giọng nói rất nhẹ nhàng, êm dịu).
    • Sa voix murmure comme une source. (Giọng ấy rì rào như một dòng suối.)
nội động từ
  1. thì thầm, rì rầm
    • Foule qui murmure
      đám đông rì rầm
  2. róc rách, rì rào
    • Les eaux murmurent
      nước róc rách
  3. cằn nhằn, than vãn
    • Murmurer entre ses dents
      cằn nhằn trong miệng
ngoại động từ
  1. nói thầm, thì thầm
    • Murmurer un secret
      nói thầm một điều bí mật