murrain
/'mʌrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh dịch gia súc: Một loại bệnh truyền nhiễm, nghiêm trọng và thường gây chết hàng loạt ở động vật nuôi như trâu, bò, cừu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Lời nguyền rủa (từ cổ): Trong tiếng Anh cổ, từ này còn được dùng trong các câu cảm thán như một lời nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cattle were struck by a murrain and many died. (Đàn gia súc bị nhiễm một bệnh dịch và nhiều con đã chết.)
- The ancient text described a murrain that devastated the livestock. (Văn bản cổ mô tả một bệnh dịch gia súc đã tàn phá đàn vật nuôi.)
- "A murrain on you!" the old man shouted in the play. ("Đồ chết toi!" người đàn ông già hét lên trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A murrain on/upon...": Một thành ngữ cổ dùng để nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện sự tức giận hoặc ghét bỏ.
- "A murrain upon this troublesome business!" he cried. ("Thật chết tiệt vì công việc phiền phức này!" anh ta kêu lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestilence (n): Bệnh dịch (nói chung, thường cho người).
- Epizootic (n): Bệnh dịch động vật (thuật ngữ hiện đại, khoa học hơn).
- Plague (n): Bệnh dịch hạch; tai ương.
Từ đồng nghĩa
- Cattle plague: Bệnh dịch trâu bò.
- Livestock disease: Bệnh gia súc.
Thành ngữ liên quan
- A murrain take you/it!: (Thành ngữ cổ) Nguyền rủa ai/điều gì. Tương đương với "Chết tiệt!" hoặc "Đồ chết toi!" trong tiếng Việt.
- He muttered, "A murrain take the lot of them!" (Ông ta lẩm bẩm, "Chết tiệt hết lũ chúng đi!")
danh từ
- bệnh dịch súc vật
Idioms
- a murrain on you!(từ cổ,nghĩa cổ) đồ chết toi! đồ chết tiệt!