muséographie

Học thuật
Thân thiện
muséographie

La muséographie moderne utilise des écrans interactifs pour présenter les œuvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa bảo tàng, ngành bảo tàng học: "muséographie" là ngành khoa học nghiên cứu về việc tổ chức, quản lý, trưng bày vận hành một bảo tàng. bao gồm các nguyên tắc kỹ thuật liên quan đến việc sắp xếp các bộ sưu tập thiết kế không gian triển lãm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La muséographie de ce nouveau musée est très moderne. (Khoa bảo tàng học của bảo tàng mới này rất hiện đại.)
    • Elle étudie la muséographie à l'université. ( ấy học ngành bảo tàng họctrường đại học.)
    • Une bonne muséographie est essentielle pour attirer les visiteurs. (Một nền khoa bảo tàng tốtđiều cần thiết để thu hút khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muséographie participative": khoa bảo tàng học sự tham gia, nơi công chúng được mời tương tác với các hiện vật triển lãm.

    • Ce musée privilégie une muséographie participative. (Bảo tàng này ưu tiên một nền khoa bảo tàng học sự tham gia.)
  • "Muséographie numérique": khoa bảo tàng học kỹ thuật số, ứng dụng công nghệ số vào việc trưng bày lưu trữ.

    • La muséographie numérique transforme l'expérience des visiteurs. (Khoa bảo tàng học kỹ thuật số đang thay đổi trải nghiệm của khách tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Muséographe (danh từ): nhà bảo tàng học, chuyên gia về khoa bảo tàng.

    • Il est muséographe et conçoit des expositions. (Ông ấymột nhà bảo tàng học thiết kế các cuộc triển lãm.)
  • Muséologique (tính từ): thuộc về bảo tàng học.

    • Une étude muséologique. (Một nghiên cứu thuộc về bảo tàng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des musées: khoa học về bảo tàng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Gestion muséale: quảnbảo tàng (tập trung vào khía cạnh quản trị).
Các cụm từ liên quan
  • Conception muséographique: thiết kế/ý tưởng bảo tàng học.

    • La conception muséographique de cette exposition a demandé un an de travail. (Việc thiết kế bảo tàng học cho cuộc triển lãm này đã đòi hỏi một năm làm việc.)
  • Projet muséographique: dự án bảo tàng học.

    • Ils ont présenté un projet muséographique innovant. (Họ đã trình bày một dự án bảo tàng học đổi mới.)
muséographie

La muséographie moderne utilise des écrans interactifs pour présenter les œuvres.

danh từ giống cái
  1. khoa bảo tàng