musaraigne

Học thuật
Thân thiện
musaraigne

Une musaraigne cherche des insectes dans les feuilles mortes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chuột chù: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ Soricomorpha, mõm dài nhọn, ăn côn trùng. thường bị nhầm lẫn với chuột nhưng không thuộc họ gặm nhấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La musaraigne est un insectivore très utile au jardin. (Chuột chùmột loài ăn côn trùng rất có ích trong vườn.)
    • J'ai aperçu une petite musaraigne sous la haie. (Tôi đã thoáng thấy một con chuột chù nhỏ dưới hàng rào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir une mémoire de musaraigne": trí nhớ rất kém, hay quên (thành ngữ).
    • Ne lui demande pas de rapporter le message, il a une mémoire de musaraigne. (Đừng bảo chuyển lời nhắn, trí nhớ như chuột chù [rất hay quên].)
Biến thể từ gần giống
  • Musaraigne aquatique (n.f): chuột chù nước, một loài chuột chù sống gần nước.
  • Musaraigne étrusque (n.f): chuột chù Etrusca, một trong những loài động vật có vú nhỏ nhất thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Soricidé (n.m): (tên khoa học của họ) chuột chù.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une mémoire de musaraigne: Như đã giải thíchtrên, chỉ người trí nhớ rất ngắn hạn, hay quên.
musaraigne

Une musaraigne cherche des insectes dans les feuilles mortes.

{{musaraigne}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chuột chù

Từ có nhắc đến "musaraigne"