musarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lông bông, nhởn nhơ: Chỉ hành động đi lang thang, vô mục đích, không làm gì có ích hoặc tiêu tốn thời gian một cách vô ích, thường với vẻ thư thái hoặc thiếu tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il aime musarder dans les rues de la vieille ville. (Anh ấy thích nhởn nhơ đi dạo trên những con phố của khu phố cổ.)
- Arrête de musarder et mets-toi au travail ! (Đừng có lông bông nữa và bắt tay vào việc đi!)
- Elle musardait le long de la rivière, perdue dans ses pensées. (Cô ấy nhởn nhơ dọc theo bờ sông, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musarder à faire quelque chose": chậm chạp, lề mề làm việc gì đó.
- Il musarde à finir ses devoirs. (Nó lề mề mãi mới làm xong bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Musard, musarde (danh từ): người hay lông bông, kẻ nhởn nhơ.
- C'est un vrai musard, il n'est jamais pressé. (Hắn đúng là một kẻ nhởn nhơ, chẳng bao giờ vội vàng cả.)
Musardise (danh từ giống cái): tính hay lông bông, thói nhởn nhơ.
- Sa musardise constante agace son patron. (Tính hay lông bông của anh ta làm phiền ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Flâner: đi dạo, lang thang (thường để ngắm cảnh, thư giãn).
- Traîner: la cà, lê bước.
- Lambiner: làm việc chậm chạp, lề mề.
Từ trái nghĩa
- Se dépêcher: vội vàng, khẩn trương.
- Se hâter: nhanh chóng, gấp rút.
- Œuvrer: làm việc chăm chỉ, cần mẫn.
nội động từ
- lông bông, nhởn nhơ