muscadelle

Học thuật
Thân thiện
muscadelle

La muscadelle est un cépage à petits grains dorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống nho xạ: Một giống nho trắng được trồng chủ yếu để sản xuất rượu vang, đặc biệt là ở các vùng Bordeaux Bergerac của Pháp. Nho hương thơm đặc trưng, thường được mô tảcó mùi hoa, mật ong hoặc trái cây chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La muscadelle est souvent utilisée dans l'élaboration des vins liquoreux. (Giống nho muscadelle thường được sử dụng để sản xuất các loại vang ngọt.)
    • Ce vignoble cultive de la muscadelle pour son parfum intense. (Vườn nho này trồng giống muscadelle hương thơm đậm đà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ ẩm thực rượu vang, "muscadelle" có thể dùng để chỉ đặc tính hương vị của một loại rượu vang được làm từ giống nho này.
    • Ce vin a une note muscadelle très prononcée. (Loại rượu vang này hương nho muscadelle rất .)
Biến thể từ gần giống
  • Muscat (danh từ giống đực): Một giống nho khác cũng hương thơm mạnh, thường dùng làm rượu vang ngọt hoặc nho ăn tráng miệng.
  • Cépage (danh từ giống đực): Giống nho, thuật ngữ chung để chỉ các giống nho dùng trong sản xuất rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Tokay (danh từ giống đực): Tên gọi , địa phương cho giống nho Muscadellemột số vùng, đặc biệt là ở Australia. (Lưu ý: Không nên nhầm lẫn với giống nho Tokaji của Hungary).
muscadelle

La muscadelle est un cépage à petits grains dorés.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) giống nho xạ