muscadin

Học thuật
Thân thiện
muscadin

Un jeune muscadin se promène dans un jardin public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Phần tử bảo hoàng ăn diện: Từ này dùng để chỉ một thanh niên quý tộc hoặc ủng hộ chế độ quân chủ (bảo hoàng) trong thời kỳ Cách mạng Pháp, đặc biệtsau sự kiện Thermidor (1794). Họ nổi bật với phong cách ăn mặc cầu kỳ, lòe loẹt, phản ứng lại sự giản dị của thời kỳ Jacobin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les muscadins se promenaient sur les boulevards parisiens. (Những kẻ muscadin đi dạo trên các đại lộ Paris.)
    • Ce jeune homme élégant était un muscadin typique de l'époque. (Chàng trai thanh lịch đómột muscadin điển hình của thời kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người đàn ông trẻ quá chú trọng đến vẻ bề ngoài ăn mặc diêm dúa.
    • Il est tellement coquet, on dirait un muscadin ! (Anh ta chải chuốt quá, trông như một tay ăn diện vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Muscadin không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như tính từ, động từ). Đâymột thuật ngữ lịch sử cụ thể.
  • Incroyable (danh từ giống đực): Một từ đồng thời có nghĩa tương tự, cũng chỉ những thanh niên ăn mặc cầu kỳ sau thời kỳ Khủng bố, nhưng thường gắn với một phong cách cụ thể hơn.
  • Merveilleux (danh từ giống đực): Một từ khác cùng thời kỳ, dùng để chỉ những người theo phong cách tương tự, đặc biệtphụ nữ hoặc những người đàn ông phong cách thái quá.
Từ đồng nghĩa
  • Gandin (danh từ giống đực): Kẻ ăn diện, công tử bột (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa lịch sử-chính trị).
  • Dandy (danh từ giống đực, mượn từ tiếng Anh): Người đàn ông quá chú trọng đến trang phục vẻ ngoài.
  • Élégant (danh từ giống đực): Người thanh lịch, ăn mặc đẹp (nghĩa trung tính, không hàm ý chính trị hay mỉa mai).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "muscadin". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả lịch sử hoặc với ý nghĩa ẩn dụ dựa trên đặc điểm lịch sử của .
muscadin

Un jeune muscadin se promène dans un jardin public.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phần tử bảo hoàng ăn diện