muscle tone
Định nghĩa
Danh từ: Trương lực cơ – trạng thái căng cơ bình thường và liên tục của các cơ khi nghỉ ngơi, giúp duy trì tư thế và sẵn sàng cho hoạt động. "Muscle tone" không phải là sự co cơ chủ động mà là sự căng nhẹ tự nhiên của cơ, do hệ thần kinh điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- (Tập thể dục cải thiện trương lực cơ.)
- (Trẻ sơ sinh có trương lực cơ yếu ở cổ khi mới sinh.)
- (Trương lực cơ tốt giúp bạn duy trì thăng bằng và tư thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Low muscle tone" (giảm trương lực cơ): tình trạng cơ quá mềm, thiếu căng, thường gặp ở trẻ em mắc hội chứng Down hoặc rối loạn phát triển.
- Children with low muscle tone may have difficulty sitting upright. (Trẻ em bị giảm trương lực cơ có thể khó ngồi thẳng lưng.)
- "High muscle tone" (tăng trương lực cơ): tình trạng cơ căng quá mức, thường do tổn thương thần kinh.
- Spasticity is a form of high muscle tone. (Co cứng cơ là một dạng của tăng trương lực cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tone (danh từ): trương lực (dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh y học).
- The doctor checked the patient's muscle tone. (Bác sĩ kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân.)
- Tonicity (danh từ): tính chất trương lực (thuật ngữ chuyên ngành).
- Muscle tonicity is regulated by the nervous system. (Tính chất trương lực cơ được điều chỉnh bởi hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Trương lực cơ bình thường (normal muscle tension): sự căng cơ tự nhiên.
- Sự săn chắc cơ (muscle firmness): trạng thái cơ khỏe mạnh, không chảy xệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tone up: làm săn chắc cơ.
- She does yoga to tone up her muscles. (Cô ấy tập yoga để làm săn chắc cơ bắp.)
- Tone down: giảm căng cơ hoặc giảm mức độ.
- The therapist recommended exercises to tone down muscle tightness. (Nhà trị liệu khuyên các bài tập để giảm căng cứng cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Keep in tone: duy trì trạng thái tốt (thường dùng cho cơ thể hoặc kỹ năng).
- He exercises daily to keep his muscles in tone. (Anh ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì trương lực cơ tốt.)
- Lose tone: mất săn chắc, yếu đi.
- After weeks of bed rest, her muscles lost tone. (Sau nhiều tuần nằm nghỉ, cơ bắp của cô ấy mất săn chắc.)