muscle-bound

/'mʌslbaund/
Học thuật
Thân thiện
muscle-bound

He looked like a muscle-bound cartoon character.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bắp cứng nhắc, kém linh hoạt: Chỉ trạng thái bắp phát triển quá mức, trở nên cứng khó cử động linh hoạt, thường do tập luyện thể hình quá độ hoặc không đúng cách.
    • Vai u thịt bắp: Mô tả ngoại hình bắp nổi to, cuồn cuộn nhưng thường kèm theo sự thiếu linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was so muscle-bound from years of heavy weightlifting that he couldn't touch his toes. (Anh ấy bị cứng do nhiều năm tập tạ nặng đến mức không thể chạm tay vào ngón chân.)
    • The movie portrayed the villain as a slow, muscle-bound brute. (Bộ phim khắc họa nhân vật phản diện như một kẻ vụng về, chậm chạp với bắp cuồn cuộn.)
    • Some bodybuilders become muscle-bound, sacrificing flexibility for size. (Một số vận động viên thể hình trở nên cứng , đánh đổi sự linh hoạt để lấy kích thước bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự cứng nhắc về tinh thần hoặc thể chế: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tổ chức hoặc hệ thống cồng kềnh, kém linh hoạt.
    • The company's muscle-bound bureaucracy made it slow to adapt to market changes. (Bộ máy hành chính cồng kềnh của công ty khiến chậm thích ứng với thay đổi thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle (n): bắp.
  • Bound (adj, trong ngữ cảnh khác): bị ràng buộc, bị giới hạn.
  • Muscular (adj): thuộc về bắp, bắp (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự khỏe mạnh có thể linh hoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Brawny: lực lưỡng, bắp.
  • Hulking: to lớn vụng về.
  • Unwieldy: cồng kềnh, khó điều khiển (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Lithe: mềm mại, uyển chuyển.
  • Supple: dẻo dai, linh hoạt.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • All brawn and no brains: Chỉ bắp không trí óc; thường dùng để chê một người chỉ mạnh về thể chất nhưng thiếu suy nghĩ.
    • Don't be fooled by his muscle-bound appearance; he's actually very sharp. He's not all brawn and no brains. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài bắp của anh ta; thực ra anh ấy rất sắc sảo. Anh ấy không phải loại người chỉ bắp.)
muscle-bound

He looked like a muscle-bound cartoon character.

tính từ
  1. vai u thịt bắp

Từ tương tự