muscleman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lực lưỡng: "muscleman" chỉ một người đàn ông có cơ bắp phát triển mạnh mẽ, thường là do tập luyện thể hình hoặc thể thao.
- Vệ sĩ hoặc tay sai: "muscleman" cũng dùng để chỉ một người đàn ông được thuê để làm nhiệm vụ bảo vệ hoặc đe dọa người khác, thường là trong bối cảnh tội phạm hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
Người lực lưỡng:
- He became a muscleman after years of weightlifting. (Anh ấy trở thành một người lực lưỡng sau nhiều năm tập cử tạ.)
- The muscleman at the gym can lift twice his body weight. (Người lực lưỡng ở phòng gym có thể nâng gấp đôi trọng lượng cơ thể mình.)
Vệ sĩ hoặc tay sai:
- The drug lord had his muscleman to protect him. (Trùm ma túy có tên tay sai của mình để bảo vệ hắn.)
- Two musclemen stood guard at the entrance of the nightclub. (Hai tên vệ sĩ đứng gác ở lối vào câu lạc bộ đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muscleman" trong ngữ cảnh thể hình: Thường được dùng để mô tả những người tập luyện chuyên nghiệp, có thân hình cơ bắp rõ rệt.
- The competition featured many musclemen from around the world. (Cuộc thi có sự góp mặt của nhiều người lực lưỡng từ khắp nơi trên thế giới.)
"muscleman" trong ngữ cảnh tội phạm: Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ kẻ được thuê để dùng vũ lực.
- The gang leader sent his muscleman to collect the debt. (Trùm băng đảng đã sai tên tay sai của mình đi đòi nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscle (danh từ): cơ bắp.
- He has strong muscles from working out. (Anh ấy có cơ bắp khỏe nhờ tập luyện.)
- Muscular (tính từ): có cơ bắp, lực lưỡng.
- She admired his muscular physique. (Cô ấy ngưỡng mộ vóc dáng lực lưỡng của anh ấy.)
- Muscle-bound (tính từ): cứng cơ, cơ bắp quá phát triển.
- After years of heavy lifting, he became muscle-bound. (Sau nhiều năm nâng tạ nặng, anh ấy bị cứng cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Bodybuilder: người tập thể hình (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He is a professional bodybuilder, not just a muscleman. (Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp, không chỉ là một người lực lưỡng.)
- Thug: tay sai, côn đồ (mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh tội phạm).
- The thug was hired to intimidate the witness. (Tên côn đồ được thuê để đe dọa nhân chứng.)
- Bouncer: người bảo vệ (ở quán bar, câu lạc bộ).
- The bouncer at the club is a big muscleman. (Người bảo vệ ở câu lạc bộ là một người lực lưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "muscleman". Tuy nhiên, từ "muscle" có thể được dùng như động từ trong:
- Muscle in: chen vào, xông vào (một cách thô bạo).
- He tried to muscle in on our business deal. (Hắn cố chen vào thương vụ của chúng tôi.)
- Muscle out: loại bỏ (bằng vũ lực hoặc áp lực).
- The rival gang muscled out the local dealers. (Băng đảng đối thủ đã loại bỏ các tay buôn bán địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Flex one's muscles: khoe sức mạnh, thể hiện quyền lực.
- The new manager flexed his muscles by firing several employees. (Người quản lý mới đã khoe sức mạnh bằng cách sa thải vài nhân viên.)
- Muscle memory: trí nhớ cơ bắp (khả năng cơ thể ghi nhớ các động tác sau khi tập luyện).
- Even after a break, his muscle memory helped him lift the weight easily. (Ngay cả sau thời gian nghỉ, trí nhớ cơ bắp của anh ấy đã giúp anh nâng tạ dễ dàng.)