muscovado

/,mʌskə'vɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
muscovado

A baker sprinkles muscovado sugar onto a bowl of oatmeal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cát, đường mía thô: "muscovado" một loại đường mía chưa tinh chế hoặc tinh chế một phần, màu nâu sẫm, hạt mịn ẩm, vẫn giữ được một phần mật mía tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muscovado is often used in baking for its rich, molasses-like flavor. (Muscovado thường được dùng trong làm bánh hương vị đậm đà giống mật mía của .)
    • This recipe calls for dark muscovado sugar. (Công thức này yêu cầu đường muscovado đen.)
    • Compared to white sugar, muscovado has a more complex taste. (So với đường trắng, muscovado vị phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dark/Light Muscovado": Các biến thể dựa trên mức độ tinh chế màu sắc.
    • Dark muscovado has a stronger molasses flavor than the light variety. (Muscovado đen vị mật mía mạnh hơn loại màu nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown sugar (n): Đường nâu (một thuật ngữ chung có thể bao gồm các loại đường chưa tinh chế như muscovado, nhưng cũng có thể đường trắng được thêm mật).
  • Demerara sugar (n): Một loại đường thô khác, hạt to màu vàng nâu nhạt.
  • Panela/Rapadura (n): Tên gọimột số vùng cho đường mía chưa tinh chế, tương tự muscovado.
Từ đồng nghĩa
  • Unrefined cane sugar: Đường mía chưa tinh chế.
  • Raw sugar: Đường thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "muscovado").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muscovado").

muscovado

A baker sprinkles muscovado sugar onto a bowl of oatmeal.

danh từ
  1. đường cát (đường mía)