musculation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự luyện tập hệ cơ: Chỉ hoạt động thể dục hoặc thể thao có mục đích chính là phát triển, tăng cường sức mạnh và kích thước của các nhóm cơ bắp trên cơ thể thông qua các bài tập có kháng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La musculation est un sport très populaire. (Sự luyện tập hệ cơ là một môn thể thao rất phổ biến.)
- Il fait de la musculation trois fois par semaine pour se renforcer. (Anh ấy luyện tập hệ cơ ba lần một tuần để tăng cường sức mạnh.)
- Cette salle est équipée pour la musculation. (Phòng tập này được trang bị cho việc luyện tập hệ cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salle de musculation": phòng tập luyện hệ cơ, phòng tập thể hình.
- Je vais à la salle de musculation après le travail. (Tôi đi đến phòng tập luyện hệ cơ sau giờ làm.)
"séance de musculation": buổi tập luyện hệ cơ.
- Sa séance de musculation dure une heure et demie. (Buổi tập luyện hệ cơ của anh ấy kéo dài một tiếng rưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
Muscler (verbe): làm cho có cơ bắp, làm nổi cơ.
- Ce sport muscle les jambes. (Môn thể thao này làm cho đôi chân có cơ bắp.)
Musclé(e) (adjectif): có cơ bắp, lực lưỡng.
- Un athlète très musclé. (Một vận động viên rất có cơ bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Culturisme (danh từ giống đực): thể hình, môn thể thao tập trung vào phát triển cơ bắp và hình thể.
- Renforcement musculaire (danh từ giống đực): sự tăng cường cơ bắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'musculation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'musculation')
danh từ giống cái
- sự luyện tập hệ cơ