musculature

/'mʌskjulətʃə/
Học thuật
Thân thiện
musculature

Une athlète montre sa musculature bien développée en soulevant des poids.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hệ thống : Toàn bộ các bắp được xem như một hệ thống tổng thể của một cơ thể sinh vật hoặc một phần của . Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc thể thao.
    • Cấu trúc : Cách thức sắp xếp, phân bố tạo hình của các nhóm , đôi khi cũng được dùng để mô tả trong điêu khắc hoặc nghệ thuật tạo hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La musculature de cet athlète est très impressionnante. (Hệ thống của vận động viên này rất ấn tượng.)
    • Le médecin étudie la musculature du dos pour comprendre la douleur. (Bác sĩ đang nghiên cứu hệ thống lưng để hiểu cơn đau.)
    • Le sculpteur a rendu la musculature du héros avec un grand réalisme. (Nhà điêu khắc đã thể hiện cấu trúc của người anh hùng với một sự chân thực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musculature superficielle/profonde": hệ nông/sâu.

    • La blessure a affecté la musculature profonde de la cuisse. (Vết thương đã ảnh hưởng đến hệ sâu của đùi.)
  • "Développer sa musculature": phát triển hệ của mình.

    • Il suit un entraînement spécifique pour développer sa musculature. (Anh ấy theo một chương trình luyện tập đặc biệt để phát triển hệ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle (danh từ giống đực): bắp, chỉ một đơn vị riêng lẻ.

    • Il a déchiré un muscle pendant l'exercice. (Anh ấy đã bị rách một trong khi tập luyện.)
  • Musculaire (tính từ): thuộc về bắp.

    • Elle souffre d'une douleur musculaire. ( ấy bị đau cơ.)
  • Musculeux / Musclé(e) (tính từ): có cơ bắp, lực lưỡng.

    • Un bras très musclé. (Một cánh tay rất bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Système musculaire: hệ (cách nói mang tính kỹ thuật, khoa học hơn).
  • Ensemble des muscles: toàn bộ các .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "musculature").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "musculature").

musculature

Une athlète montre sa musculature bien développée en soulevant des poids.

danh từ giống cái
  1. hệ thống (của cơ thể, của một pho tượng...)