musculeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều cơ, cơ bắp: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể hoặc một người có hệ cơ phát triển, rắn chắc và dễ nhìn thấy.
- Nổi bắp thịt: Cách nói khác để chỉ cơ bắp cuồn cuộn, lộ rõ dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des jambes très musculeuses. (Anh ấy có đôi chân rất cơ bắp.)
- Le dos musculeux du nageur est impressionnant. (Lưng nổi bắp thịt của vận động viên bơi lội thật ấn tượng.)
- Un athlète musculeux. (Một vận động viên có cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partie musculeuse": Phần nhiều cơ (của cơ thể).
- La langue est un organe très musculeux. (Lưỡi là một cơ quan rất nhiều cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Musculaire (adj): (Thuộc về) cơ, có liên quan đến cơ bắp.
- Une douleur musculaire. (Một cơn đau cơ.)
- Musculation (n): Sự phát triển cơ bắp, môn thể hình.
- Faire de la musculation. (Tập thể hình.)
Từ đồng nghĩa
- Costaud (adj, thân mật): Vạm vỡ, lực lưỡng.
- Baraqué (adj, thân mật): Có thân hình to khỏe, cơ bắp.
- Trapu (adj): Chắc nịch, lùn và khỏe.
Từ trái nghĩa
- Mince (adj): Gầy, mảnh khảnh.
- Chétif (adj): Còi cọc, yếu ớt.
- Fragile (adj): Mong manh, yếu đuối.
tính từ
- (có) nhiều cơ
- Partie musculeuse du corpsphần nhiều cơ của thân thể
- nổi bắp thịt
- Des bras musculeuxcánh tay nổi bắp thịt
- (từ cũ, nghĩa cũ) như musculaire