musculoskeletal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hệ cơ và hệ xương: "Musculoskeletal" là một tính từ y học mô tả những gì có liên quan hoặc ảnh hưởng đến cả cơ bắp (muscles) và bộ xương (skeleton) của cơ thể, xem chúng như một hệ thống tích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Musculoskeletal pain is common among office workers. (Đau cơ xương khớp là phổ biến ở nhân viên văn phòng.)
- The doctor specializes in musculoskeletal disorders. (Bác sĩ chuyên về các rối loạn cơ xương.)
- Regular exercise is important for musculoskeletal health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe cơ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Musculoskeletal system": Hệ cơ xương. Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm xương, cơ, gân, dây chằng, sụn và các mô liên kết, cùng hoạt động để cơ thể cử động và được nâng đỡ.
- Injuries can affect the entire musculoskeletal system. (Chấn thương có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ cơ xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Musculoskeletal (n): Đôi khi được dùng như danh từ ngắn gọn trong ngữ cảnh y học để chỉ hệ thống hoặc các vấn đề về cơ xương.
- The patient has a history of musculoskeletal. (Bệnh nhân có tiền sử về bệnh cơ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Orthopedic (adj): (Thuộc về) chỉnh hình, thường liên quan đến điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của hệ cơ xương, đặc biệt là xương và khớp. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh điều trị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "musculoskeletal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "musculoskeletal")
Adjective
- liên quan tới cơ xương