musculoskeletal

Học thuật
Thân thiện
musculoskeletal

The doctor explained the patient's musculoskeletal condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hệ hệ xương: "Musculoskeletal" một tính từ y học mô tả những liên quan hoặc ảnh hưởng đến cả bắp (muscles) bộ xương (skeleton) của cơ thể, xem chúng như một hệ thống tích hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Musculoskeletal pain is common among office workers. (Đau xương khớp phổ biếnnhân viên văn phòng.)
    • The doctor specializes in musculoskeletal disorders. (Bác sĩ chuyên về các rối loạn xương.)
    • Regular exercise is important for musculoskeletal health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musculoskeletal system": Hệ xương. Đây thuật ngữ chuyên môn chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm xương, , gân, dây chằng, sụn các liên kết, cùng hoạt động để cơ thể cử động được nâng đỡ.
    • Injuries can affect the entire musculoskeletal system. (Chấn thương có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Musculoskeletal (n): Đôi khi được dùng như danh từ ngắn gọn trong ngữ cảnh y học để chỉ hệ thống hoặc các vấn đề về xương.
    • The patient has a history of musculoskeletal. (Bệnh nhân tiền sử về bệnh xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthopedic (adj): (Thuộc về) chỉnh hình, thường liên quan đến điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của hệ xương, đặc biệt xương khớp. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh điều trị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "musculoskeletal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "musculoskeletal")

musculoskeletal

The doctor explained the patient's musculoskeletal condition.

Adjective
  1. liên quan tới xương