museler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc mõm (vật): Hành động đeo hoặc buộc một vật dụng vào mõm của một con vật (thường là chó) để ngăn nó cắn hoặc ăn.
- (Nghĩa bóng) Bịt miệng, bắt im lặng: Hành động ngăn cản một người hoặc một tổ chức (như báo chí) tự do phát biểu hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vétérinaire a dû museler le chien agressif avant de l'examiner. (Bác sĩ thú y phải buộc mõm con chó hung dữ trước khi khám cho nó.)
- La nouvelle loi vise à museler les journaux d'opposition. (Luật mới nhằm mục đích bịt miệng các tờ báo đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire museler": bị bịt miệng, bị buộc phải im lặng.
- Les lanceurs d'alerte se sont fait museler par l'entreprise. (Những người tố cáo đã bị bịt miệng bởi công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Muselière (danh từ giống cái): Cái mõm, vật dụng dùng để buộc vào mõm vật.
- Le chien porte une muselière. (Con chó đang đeo một cái mõm.)
Từ đồng nghĩa
- Bâillonner: Bịt miệng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Faire taire: Bắt im lặng, làm cho câm miệng.
- Réduire au silence: Bắt phải im lặng.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
- Laisser parler: Để cho nói.
ngoại động từ
- buộc mõm
- Museler un chienbuộc mõm chó
- (nghĩa bóng) bịt miệng
- Museler la pressebịt miệng báo chí