museler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc mõm (vật): Hành động đeo hoặc buộc một vật dụng vào mõm của một con vật (thườngchó) để ngăn cắn hoặc ăn.
    • (Nghĩa bóng) Bịt miệng, bắt im lặng: Hành động ngăn cản một người hoặc một tổ chức (như báo chí) tự do phát biểu hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vétérinaire a museler le chien agressif avant de l'examiner. (Bác sĩ thú y phải buộc mõm con chó hung dữ trước khi khám cho .)
    • La nouvelle loi vise à museler les journaux d'opposition. (Luật mới nhằm mục đích bịt miệng các tờ báo đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire museler": bị bịt miệng, bị buộc phải im lặng.
    • Les lanceurs d'alerte se sont fait museler par l'entreprise. (Những người tố cáo đã bị bịt miệng bởi công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Muselière (danh từ giống cái): Cái mõm, vật dụng dùng để buộc vào mõm vật.
    • Le chien porte une muselière. (Con chó đang đeo một cái mõm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâillonner: Bịt miệng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Faire taire: Bắt im lặng, làm cho câm miệng.
  • Réduire au silence: Bắt phải im lặng.
Từ trái nghĩa
  • Libérer: Giải phóng, thả tự do.
  • Laisser parler: Để cho nói.
ngoại động từ
  1. buộc mõm
    • Museler un chien
      buộc mõm chó
  2. (nghĩa bóng) bịt miệng
    • Museler la presse
      bịt miệng báo chí

Từ gần giống

Từ chứa "museler"