museler

ngoại động từ
  1. buộc mõm
    • Museler un chien
      buộc mõm chó
  2. (nghĩa bóng) bịt miệng
    • Museler la presse
      bịt miệng báo chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "museler"

Từ có nhắc đến "museler"