muselet

Học thuật
Thân thiện
muselet

Le sommelier enlève le muselet d'une bouteille de champagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây chằng nút: Một loại dây kim loại, thườngdây thép, được sử dụng để buộc chặt nút chai (bouchon) vào miệng chai rượu sâm banh hoặc rượu vang ga khác, nhằm giữ áp suất bên trong chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut tourner le muselet pour ouvrir la bouteille de champagne. (Phải xoay dây chằng nút để mở chai rượu sâm banh.)
    • Le muselet empêche le bouchon de sauter sous la pression. (Dây chằng nút ngăn không cho nút chai bật ra dưới áp suất.)
    • Le sommelier a enlevé le muselet avec élégance. (Người phục vụ rượu đã tháo dây chằng nút một cách thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévisser le muselet": vặn để tháo dây chằng nút.
    • Avant de servir, il faut dévisser le muselet avec précaution. (Trước khi phục vụ, phải tháo dây chằng nút một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (n.f): lớp vỏ bọc bằng thiếc hoặc nhựa bọc bên ngoài nút chai phần trên của cổ chai.
  • Bouchon (n.m): nút chai (thường làm từ li-e).
  • Fil de fer (n.m): dây thép (chất liệu chính để làm "muselet").
Từ đồng nghĩa
  • Cage (n.f): lồng (cách gọi thông tục, mô tả hình dạng của "muselet" giống như một chiếc lồng nhỏ giữ nút chai).
  • Grille (n.f): lưới (cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "entendre sauter le muselet": nghe thấy tiếng dây chằng nút bật ra (ám chỉ niềm vui, sự ăn mừng khi mở chai sâm banh).
    • Pour fêter sa promotion, on a entendu sauter le muselet ! (Để ăn mừng việc thăng chức của anh ấy, chúng tôi đã nghe thấy tiếng mở sâm banh!)
muselet

Le sommelier enlève le muselet d'une bouteille de champagne.

danh từ giống đực
  1. dây chằng nút (chai rượu săm banh...)