musellement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc mõm (chó...): Hành động đeo mõm hoặc buộc mõm vào một con vật, thườngchó, để ngăn cắn.
    • (Nghĩa bóng) Sự bịt miệng, sự bịt kín miệng: Hành động ngăn cản một người hoặc một nhóm người bày tỏ ý kiến, phê bình hoặc thông tin một cách tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musellement des chiens dangereux est obligatoire dans les transports en commun. (Việc buộc mõm những con chó nguy hiểmbắt buộc trên phương tiện giao thông công cộng.)
    • Les journalistes ont dénoncé le musellement de la presse par le gouvernement. (Các nhà báo đã lên án việc chính phủ bịt miệng báo chí.)
    • Musellement de l'opinionmột cụm từ cố định, có nghĩa là "sự bịt miệng dư luận".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musellement" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc truyền thông để chỉ sự đàn áp quyền tự do ngôn luận.
    • Ce procès équivaut à un musellement des lanceurs d'alerte. (Phiên tòa này tương đương với việc bịt miệng những người tố cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Museler (động từ): buộc mõm; (nghĩa bóng) bịt miệng.
    • Il est interdit de museler un chien de façon permanente. (Cấm buộc mõm chó một cách vĩnh viễn.)
  • Muselière (danh từ giống cái): cái mõm (dụng cụ để buộc vào mõm chó).
    • Acheter une muselière pour son chien. (Mua một cái mõm cho con chó của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâillonnement (danh từ giống đực): sự bịt miệng (nghĩa bóng, rất gần).
  • Restauration / Répression (của la liberté d'expression): sự hạn chế / sự đàn áp (quyền tự do ngôn luận).
  • Silence imposé: sự im lặng bắt buộc.
Từ trái nghĩa
  • Liberté d'expression: tự do ngôn luận.
  • Droit à la parole: quyền được lên tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un muselière à quelqu'un: (nghĩa bóng) bịt miệng ai đó.
    • Ils ont essayé de lui jeter un muselière, mais il a continué à parler. (Họ đã cố gắng bịt miệng anh ta, nhưng anh ta vẫn tiếp tục nói.)
danh từ giống đực
  1. sự buộc mõn (chó...)
  2. (nghĩa bóng) sự bịt miệng
    • Musellement de l'opinion
      sự bịt miệng dư luận