museologist

/,mju:zi'ɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
museologist

A museologist carefully examines an ancient artifact in the museum's collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà khoa học bảo tàng, nhà bảo tàng học: Một chuyên gia nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp thực hành liên quan đến việc quản lý, vận hành phát triển bảo tàng. Công việc của họ bao gồm nghiên cứu, sưu tầm, bảo quản, trưng bày giải thích các hiện vật, di sản văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conference was attended by leading museologists from around the world. (Hội nghị sự tham dự của các nhà bảo tàng học hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
    • As a museologist, her research focuses on how to make historical artifacts more accessible to the public. ( một nhà khoa học bảo tàng, nghiên cứu của tập trung vào cách làm cho các hiện vật lịch sử dễ tiếp cận hơn với công chúng.)
    • The museum hired a new museologist to oversee the redesign of its permanent exhibition. (Bảo tàng đã thuê một nhà bảo tàng học mới để giám sát việc thiết kế lại triển lãm thường trực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretical museologist": Nhà bảo tàng học lý thuyết, chuyên nghiên cứu các khái niệm, lịch sử triết đằng sau hoạt động bảo tàng.
    • His work as a theoretical museologist challenges traditional notions of what a museum should be. (Công việc của ông với tư cách một nhà bảo tàng học lý thuyết thách thức những quan niệm truyền thống về việc một bảo tàng nên như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Museology (n): Bảo tàng học, ngành khoa học nghiên cứu về bảo tàng.
    • She is studying museology at the university. ( ấy đang học bảo tàng học tại trường đại học.)
  • Museum (n): Bảo tàng.
    • The museum has a new collection of ancient coins. (Bảo tàng một bộ sưu tập tiền xu cổ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Museum scientist: Nhà khoa học bảo tàng.
  • Museum professional: Chuyên gia bảo tàng.
  • Curator (n): Người phụ trách chuyên môn (một bộ sưu tập, phòng trưng bày cụ thể trong bảo tàng). (Lưu ý: "Curator" thường chỉ một vị trí cụ thể hơn, trong khi "museologist" có thể mang tính học thuật rộng hơn.)
museologist

A museologist carefully examines an ancient artifact in the museum's collection.

danh từ
  1. nhà khoa học bảo tàng