muserolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây mõm (ở bộ cương ngựa): "Muserolle" là một bộ phận của bộ cương ngựa, là một dây đai vòng qua mõm ngựa, nằm dưới dây hàm, giúp giữ yên cương và kiểm soát ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La muserolle du cheval est en cuir. (Dây mõm của con ngựa được làm bằng da.)
- Le cavalier ajuste la muserolle avant de monter. (Người kỵ sĩ điều chỉnh dây mõm trước khi lên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muserolle fixe": dây mõm cố định, một loại dây mõm không thể điều chỉnh trong khi phi ngựa.
- "muserolle croisée" hoặc "muserolle allemande": dây mõm chéo, một loại dây mõm có thiết kế hình chữ X dưới mõm ngựa để kiểm soát tốt hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Bride (n.f): bộ cương ngựa (bao gồm cả dây cương, hàm thiếc, và dây mõm).
- Filet (n.m): hàm thiếc (miếng kim loại đặt trong miệng ngựa), đôi khi được dùng không chính xác để chỉ toàn bộ phần đầu của bộ cương.
- Martingale (n.f): dây hãm cằm, một dây đai khác của bộ cương để kiểm soát vị trí đầu ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Trong ngữ cảnh, có thể mô tả là "partie du harnais du cheval" (một phần của bộ cương ngựa).
danh từ giống cái
- dây mõm (ở bộ cương ngựa)