museum-piece
/mju:'ziəmpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật quý có thể đưa vào bảo tàng: Một đồ vật có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt, đáng được trưng bày trong việc bảo tồn của một bảo tàng.
- Vật có thể gác xó (nghĩa mỉa mai): Một đồ vật cũ kỹ, lỗi thời hoặc kỳ quặc đến mức đáng để trong bảo tàng như một minh chứng cho thời đã qua; thường dùng với hàm ý châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa tích cực):
- That ancient vase is a real museum-piece; it should be in a national collection. (Chiếc bình cổ đó thực sự là một vật bảo tàng; nó nên được đưa vào bộ sưu tập quốc gia.)
- Danh từ (nghĩa mỉa mai):
- Look at his old car—it's a complete museum-piece! (Nhìn chiếc xe cũ của anh ta kìa — nó đúng là một thứ đồ gác xó rồi!)
- Her ideas about management are such museum-pieces. (Những ý tưởng về quản lý của cô ấy thật lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ người (nghĩa mỉa mai): Có thể dùng để mô tả một người có cách ăn mặc, suy nghĩ hoặc hành xử rất lỗi thời, cổ hủ.
- With his outdated manners, he's a living museum-piece. (Với những cử chỉ lỗi thời của mình, anh ta đúng là một bảo vật sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Museum-quality (tính từ): Có chất lượng hoặc tầm quan trọng xứng đáng với bảo tàng.
- It is a museum-quality painting. (Đó là một bức tranh có chất lượng bảo tàng.)
- Antique (danh từ): Đồ cổ, đồ vật có tuổi đời từ 100 năm trở lên.
- Relic (danh từ): Di tích, đồ vật còn sót lại từ quá khứ, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Collector's item: Vật sưu tầm (có giá trị đối với người sưu tập).
- Artefact/Artifact: Hiện vật, đồ tạo tác (đặc biệt có ý nghĩa khảo cổ hoặc văn hóa).
- Dinosaur (nghĩa bóng, mỉa mai): Chỉ người/vật lỗi thời, cổ hủ.
Thành ngữ liên quan
- A relic of the past: Một tàn tích của quá khứ (thường chỉ điều gì đó không còn phù hợp).
- That law is a relic of the past and needs to be changed. (Luật đó là tàn tích của quá khứ và cần được thay đổi.)
- Behind the times: Lạc hậu, tụt hậu so với thời đại.
- His technology skills are behind the times. (Kỹ năng công nghệ của anh ta quá lạc hậu.)
danh từ
- vật quý có thể đưa vào bảo tàng
- vật có thể gác xó