music paper
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Giấy kẻ nhạc: Loại giấy có các dòng kẻ được thiết kế đặc biệt để viết nhạc. Các dòng kẻ này thường là năm đường kẻ song song tạo thành khuông nhạc, giúp người dùng dễ dàng ghi nốt nhạc và các ký hiệu âm nhạc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mua một tập giấy kẻ nhạc để viết tác phẩm đầu tiên của mình.)
- (Nhà soạn nhạc luôn dùng giấy kẻ nhạc thay vì giấy trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Music paper" có thể được gọi là "manuscript paper" trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói đến giấy dùng để viết bản thảo nhạc.
- Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ các mẫu giấy kẻ nhạc có sẵn trong phần mềm soạn nhạc kỹ thuật số.
Biến thể và từ gần giống
- Manuscript paper (n): Giấy bản thảo nhạc, đồng nghĩa với "music paper".
- Staff paper (n): Giấy kẻ khuông nhạc, một dạng cụ thể hơn của "music paper" với năm dòng kẻ.
Từ đồng nghĩa
- Giấy kẻ khuông nhạc: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
- Giấy viết nhạc: Cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít chuyên ngành hơn.
Các cụm từ liên quan
A sheet of music paper: Một tờ giấy kẻ nhạc.
- He tore a sheet of music paper from the notebook. (Anh ấy xé một tờ giấy kẻ nhạc từ cuốn sổ.)
To write on music paper: Viết trên giấy kẻ nhạc.
- Students are required to write their exercises on music paper. (Học sinh được yêu cầu viết bài tập trên giấy kẻ nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- "Music paper" không có thành ngữ phổ biến, nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả quá trình sáng tác nhạc, như (ghi nốt lên giấy kẻ nhạc).