music-paper
/'mju:zik,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy chép nhạc: Một loại giấy đặc biệt có in sẵn các khuông nhạc (dòng kẻ) để viết hoặc ghi chép các bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The composer filled the music-paper with beautiful melodies. (Nhà soạn nhạc đã lấp đầy tờ giấy chép nhạc bằng những giai điệu tuyệt đẹp.)
- I need to buy some music-paper to write down this song. (Tôi cần mua một ít giấy chép nhạc để viết lại bài hát này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sheet of music-paper": một tờ giấy chép nhạc.
- He handed me a blank sheet of music-paper. (Anh ấy đưa cho tôi một tờ giấy chép nhạc trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Manuscript paper: (danh từ) một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương, chỉ giấy chép nhạc.
- Staff paper: (danh từ) giấy có khuông nhạc, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Sheet music: (danh từ) bản nhạc in. (Lưu ý: "sheet music" thường chỉ bản nhạc đã được viết hoặc in hoàn chỉnh, hơn là giấy trống để chép nhạc.)