music stool

music stool

A pianist adjusts the height of her music stool before practicing.

Định nghĩa

Danh từ: ghế ngồi cho người chơi đàn piano; thường có thể điều chỉnh độ cao.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một cái ghế đàn mới cho buổi tập piano của mình.)
  • (Ghế đàn có thể điều chỉnh được, vậy phù hợp cho cả trẻ em người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit at the music stool": ngồi vào ghế đàn để chơi nhạc.

    • The pianist sat at the music stool and began to play a sonata. (Nghệ sĩ dương cầm ngồi vào ghế đàn bắt đầu chơi một bản sonata.)
  • "adjustable music stool": ghế đàn có thể điều chỉnh độ cao.

    • An adjustable music stool is essential for proper posture while playing. (Một cái ghế đàn có thể điều chỉnh rất cần thiết để tư thế đúng khi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano stool (danh từ): ghế đàn piano, đồng nghĩa với "music stool".

    • He prefers a wooden piano stool over a modern one. (Anh ấy thích ghế đàn piano bằng gỗ hơn loại hiện đại.)
  • Stool (danh từ): ghế đẩu, ghế không tựa lưng.

    • A stool is a simple seat without a back. (Ghế đẩu một chỗ ngồi đơn giản không tựa lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piano stool: ghế đàn piano.
  • Keyboard stool: ghế cho người chơi keyboard (đàn phím điện tử).
Các cụm từ liên quan
  • Sit on a music stool: ngồi trên ghế đàn.

    • He sat on the music stool and adjusted the height. (Anh ấy ngồi lên ghế đàn điều chỉnh độ cao.)
  • Adjust a music stool: điều chỉnh ghế đàn.

    • You need to adjust the music stool to the correct height. (Bạn cần điều chỉnh ghế đàn đến độ cao phù hợp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "music stool".

Từ chứa "music stool"