music-stool

/'mju:zikstu:l/
Học thuật
Thân thiện
music-stool

A pianist adjusts the height of her music-stool before playing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế ngồi đánh pianô: Một loại ghế đặc biệt, thường có thể điều chỉnh được độ cao, được thiết kế để người chơi ngồi khi chơi đàn pianô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist adjusted the height of the music-stool before beginning her performance. (Nghệ sĩ dương cầm điều chỉnh độ cao của chiếc ghế ngồi đánh pianô trước khi bắt đầu phần trình diễn.)
    • A good music-stool is essential for proper posture while playing. (Một chiếc ghế ngồi đánh pianô tốt điều cần thiết để tư thế ngồi đúng khi chơi đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến âm nhạc, đặc biệt biểu diễn hoặc luyện tập pianô. nhấn mạnh chức năng chuyên dụng của chiếc ghế hơn một chiếc ghế thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Piano stool (n): Ghế pianô (cách gọi khác, cùng nghĩa với "music-stool").
    • He spun around on the piano stool. (Anh ấy xoay người trên chiếc ghế pianô.)
  • Piano bench (n): Ghế dài pianô (thường chỉ một loại ghế dài, không tựa, dùng cho pianô).
    • She opened the piano bench to take out the sheet music. ( ấy mở nắp ghế dài pianô để lấy bản nhạc ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Piano seat: Ghế ngồi đàn pianô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
music-stool

A pianist adjusts the height of her music-stool before playing.

danh từ
  1. ghế ngồi đánh pianô