music-rack
/'mju:zikstænd/ Cách viết khác : (music-rack) /'mju:zikræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá nhạc: Một thiết bị hoặc đồ dùng được thiết kế để giữ và hỗ trợ tờ nhạc (bản nhạc giấy) ở một vị trí thẳng đứng hoặc nghiêng, giúp người chơi nhạc cụ (như piano, violin, guitar) có thể dễ dàng đọc nhạc trong khi đang biểu diễn hoặc luyện tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the sheet music on the music-rack of the piano before beginning to play. (Cô ấy đặt tờ nhạc lên giá nhạc của cây đàn piano trước khi bắt đầu chơi.)
- The violinist adjusted the height of his portable music-rack. (Người nghệ sĩ violin điều chỉnh chiều cao của giá nhạc di động của anh ấy.)
- A sturdy music-rack is essential for any serious musician. (Một giá nhạc chắc chắn là thứ cần thiết cho bất kỳ nhạc sĩ nghiêm túc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc và có thể đề cập đến các loại giá khác nhau, từ giá gắn liền với nhạc cụ (như trên piano, organ) đến giá đứng độc lập dùng cho dàn nhạc hoặc ca đoàn.
Biến thể và từ gần giống
- Music stand (n): Giá nhạc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "music-rack").
- Sheet music stand (n): Giá để bản nhạc.
- Score stand (n): Giá để bản tổng phổ (dành cho nhạc trưởng hoặc nhạc công chơi nhiều bè).
Từ đồng nghĩa
- Music stand: giá nhạc.
- Score holder: giá giữ bản nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- giá nhạc