music-roll
/'mju:zikroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộn nhạc: Một cuộn giấy hoặc vật liệu khác (thường có lỗ đục) chứa thông tin để điều khiển một nhạc cụ tự động như đàn piano cơ học, chơi nhạc mà không cần người biểu diễn trực tiếp.
- (Tiếng lóng, thông tục) Cuộn giấy đi tiêu: Một cách nói hài hước hoặc thô tục để chỉ giấy vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- He inserted the music-roll into the player piano. (Anh ấy lắp cuộn nhạc vào đàn piano tự động.)
- The antique shop sells old music-rolls for mechanical organs. (Cửa hàng đồ cổ bán những cuộn nhạc cũ cho đàn organ cơ học.)
Danh từ (nghĩa thông tục):
- I need to buy some music-roll for the bathroom. (Tôi cần mua ít "cuộn nhạc" cho phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be out of music-roll": Hết giấy vệ sinh (cách nói ẩn dụ, hài hước).
- We have an emergency: we're out of music-roll! (Chúng ta có tình huống khẩn cấp: chúng ta hết "cuộn nhạc" rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Piano roll (n): Cuộn nhạc cho đàn piano tự động. Đây là một dạng cụ thể của music-roll.
- Perforated roll (n): Cuộn giấy đục lỗ (chỉ chung công nghệ tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính: Player piano roll, perforated music sheet.
- Nghĩa thông tục: Toilet paper, bathroom tissue, loo roll (Anh).
Lưu ý
Từ này có hai nghĩa rất khác biệt. Nghĩa chính (cuộn nhạc) mang tính kỹ thuật và lịch sử, liên quan đến nhạc cụ cơ học. Nghĩa thông tục (cuộn giấy đi tiêu) là một cách nói hài hước, dựa trên hình dạng cuộn tròn tương tự, và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
danh từ
- cuộn nhạc (của đàn tự động)
- (thông tục) cuộn giấy đi tiêu