music-stand

/'mju:zikstænd/ Cách viết khác : (music-rack) /'mju:zikræk/
Học thuật
Thân thiện
music-stand

A musician places a sheet of music on the music-stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá nhạc: Một thiết bị hoặc đồ dùng có thể điều chỉnh độ cao, dùng để đặt bản nhạc (tờ nhạc) lên cho nhạc công đọc trong khi biểu diễn hoặc luyện tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The violinist placed her sheet music on the music-stand before the concert. (Nữ nghệ sĩcầm đặt tờ nhạc của ấy lên giá nhạc trước buổi hòa nhạc.)
    • He bought a portable music-stand for his piano lessons. (Anh ấy đã mua một giá nhạc di động cho các buổi học piano của mình.)
    • Please adjust the height of the music-stand so everyone can see the conductor. (Hãy điều chỉnh độ cao của giá nhạc để mọi người đều có thể nhìn thấy nhạc trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a music-stand": dựng, lắp đặt một giá nhạc.

    • The orchestra members quickly set up their music-stands. (Các thành viên dàn nhạc nhanh chóng dựng giá nhạc của họ.)
  • "a folding music-stand": một giá nhạc có thể gấp gọn lại được.

    • This folding music-stand is perfect for musicians who travel often. (Chiếc giá nhạc gấp gọn này rất hoàn hảo cho những nhạc công thường xuyên di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Music-rack (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "music-stand", cũng có nghĩa giá nhạc.
  • Sheet music (n): Bản nhạc, tờ nhạc ( thứ được đặt lên giá nhạc).
  • Stand (n): Giá đỡ, chân đế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật dụng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Score stand: Giá để bản tổng phổ (thường dùng trong dàn nhạc).
  • Music holder: Giá đỡ nhạc.
music-stand

A musician places a sheet of music on the music-stand.

danh từ
  1. giá nhạc