musical note

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt nhạc: "musical note" một ký hiệu trong âm nhạc dùng để biểu diễn cao độ (độ cao thấp của âm thanh) trường độ (độ dài ngắn của âm thanh) của một âm thanh trong bản nhạc.
    • Âm thanh cụ thể: Từ này cũng có thể chỉ chính âm thanh được tạo ra từ một nốt nhạc, thường được hát hoặc chơi bằng nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The singer held the musical note too long. (Ca sĩ đã giữ nốt nhạc quá lâu.)
    • She played a beautiful musical note on the piano. ( ấy đã chơi một nốt nhạc tuyệt đẹp trên đàn piano.)
    • Each musical note in the score represents a specific pitch and duration. (Mỗi nốt nhạc trong bản nhạc đại diện cho một cao độ trường độ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a musical note": chơi hoặc hát đúng một nốt nhạc.
    • The guitarist hit the high musical note perfectly. (Người chơi guitar đã chơi đúng nốt nhạc cao một cách hoàn hảo.)
  • "to miss a musical note": chơi hoặc hát sai một nốt nhạc.
    • He missed a musical note during the performance, but recovered quickly. (Anh ấy đã chơi sai một nốt nhạc trong buổi biểu diễn, nhưng đã phục hồi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Note (n): dạng rút gọn phổ biến của "musical note", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Can you play that note again? (Bạn có thể chơi lại nốt đó không?)
  • Notation (n): hệ thống ký hiệu âm nhạc nói chung.
    • Musical notation uses symbols like notes and rests. (Ký hiệu âm nhạc sử dụng các biểu tượng như nốt nhạc dấu lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tone: âm sắc, thường chỉ chất lượng của âm thanh hơn ký hiệu.
    • The tone of the violin was warm and rich. (Âm sắc của đàn violin ấm áp phong phú.)
  • Pitch: cao độ, tập trung vào độ cao thấp hơn trường độ.
    • She has perfect pitch and can identify any note. ( ấy cao độ tuyệt đối có thể nhận ra bất kỳ nốt nhạc nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Note down: ghi chú lại (thường dùng cho ghi chép, không phải âm nhạc).
    • Please note down the key changes in the score. (Vui lòng ghi chú lại những thay đổi về khóa trong bản nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • To strike a sour note: tạo ra một ấn tượng không tốt, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • His rude comment struck a sour note at the meeting. (Bình luận thô lỗ của anh ấy đã tạo ấn tượng không tốt trong cuộc họp.)
  • To play the same old tune: lặp lại điều , nhàm chán.
    • The politician is playing the same old tune about tax cuts. (Chính trị gia đó đang lặp lại điệu nhạc về việc cắt giảm thuế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

musical note
The singer held the musical note for a long time.