masculinity
/,mæskju'liniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đàn ông, tính nam: "masculinity" chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hành vi hoặc vai trò được xã hội và văn hóa coi là điển hình, lý tưởng hoặc tự nhiên đối với nam giới. Đây là một khái niệm xã hội và văn hóa, có thể thay đổi theo thời gian và giữa các nền văn hóa khác nhau.
- Tính nam tính: "masculinity" cũng có thể chỉ sự biểu hiện ra bên ngoài của những đặc điểm được coi là nam tính, như sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traditional masculinity often emphasizes strength and stoicism. (Tính nam truyền thống thường nhấn mạnh sức mạnh và sự trầm tĩnh chịu đựng.)
- He felt pressure to conform to societal standards of masculinity. (Anh ấy cảm thấy áp lực phải tuân theo các tiêu chuẩn xã hội về tính nam.)
- The film explores different forms of masculinity in the modern world. (Bộ phim khám phá các hình thức khác nhau của tính nam trong thế giới hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toxic masculinity" (nam tính độc hại): Một thuật ngữ dùng để chỉ những khía cạnh của các chuẩn mực nam tính truyền thống có thể gây hại cho chính nam giới và xã hội xung quanh, như đàn áp cảm xúc, thái độ thống trị hoặc gây hấn.
- The workshop addressed the issue of toxic masculinity and its impact on mental health. (Hội thảo đề cập đến vấn đề nam tính độc hại và tác động của nó đến sức khỏe tâm thần.)
"Hegemonic masculinity" (nam tính bá quyền): Một khái niệm xã hội học chỉ hình mẫu nam tính thống trị và được đề cao nhất trong một xã hội cụ thể, thường gắn liền với quyền lực và sự kiểm soát.
- The study examines how hegemonic masculinity is portrayed in media. (Nghiên cứu xem xét cách thức nam tính bá quyền được mô tả trên truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Masculine (adj): thuộc về đàn ông, có tính nam.
- He has a very masculine voice. (Anh ấy có một giọng nói rất nam tính.)
Masculinize (v): làm cho có tính chất đàn ông, nam tính hóa.
- Some hormones can masculinize certain physical features. (Một số hormone có thể nam tính hóa một số đặc điểm thể chất.)
Từ đồng nghĩa
- Manliness: tính đàn ông, sự nam tính (thường mang sắc thái truyền thống).
- Virility: sự hùng mạnh, sinh lực (thường nhấn mạnh sức mạnh thể chất và khả năng sinh sản).
Từ trái nghĩa
- Femininity: tính nữ, nữ tính.
Các cụm từ liên quan
Crisis of masculinity: khủng hoảng nam tính.
- Some sociologists talk about a crisis of masculinity in the 21st century. (Một số nhà xã hội học nói về một cuộc khủng hoảng nam tính trong thế kỷ 21.)
Performance of masculinity: sự trình diễn/biểu hiện tính nam.
- His aggressive behavior was seen as a performance of masculinity to impress his peers. (Hành vi hung hăng của anh ta được xem như một sự trình diễn tính nam để gây ấn tượng với bạn bè.)
danh từ
- tính chất đực; tính chất đàn ông