musicien

Học thuật
Thân thiện
musicien

Le musicien joue du violon dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhạc : Người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc một cách chuyên nghiệp.
    • Nhạc công: Người chơi một nhạc cụ cụ thể, thườngtrong một dàn nhạc hoặc ban nhạc.
  2. Tính từ:

    • Biết nhạc, khiếu nhạc: kiến thức, năng khiếu hoặc liên quan đến âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un musicien de jazz renommé. (Anh ấymột nhạc jazz nổi tiếng.)
    • Les musiciens de l'orchestre sont prêts. (Các nhạc công của dàn nhạc đã sẵn sàng.)
  • Tính từ:

    • Elle vient d'une famille très musicienne. ( ấy xuất thân từ một gia đình rất khiếu nhạc.)
    • Son oreille musicienne est impressionnante. (Khả năng cảm thụ âm nhạc của anh ấy thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être musicien dans l'âme": Là một người tâm hồn âm nhạc, yêu âm nhạc sâu sắc.

    • Il ne joue pas d'instrument, mais il est musicien dans l'âme. (Anh ấy không chơi nhạc cụ nào, nhưng anh ấy có một tâm hồn âm nhạc.)
  • "Avoir l'oreille musicienne": tai nghe nhạy bén, khả năng cảm thụ phân biệt âm thanh tốt.

    • Pour être un bon pianiste, il faut avoir l'oreille musicienne. (Để trở thành một nghệ sĩ piano giỏi, cần phải tai nghe nhạy bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Musicienne (n.f): Dạng giống cái của danh từ "musicien".

    • Elle est une musicienne talentueuse. ( ấymột nữ nhạc tài năng.)
  • Musical, e (adj): (Thuộc về) âm nhạc, du dương.

    • Une comédie musicale. (Một vở nhạc kịch.)
  • Musique (n.f): Âm nhạc, bản nhạc.

    • Écouter de la musique. (Nghe nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Instrumentiste: Nhạc công (nhấn mạnh vào việc chơi nhạc cụ).
    • Artiste: Nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật).
  • Tính từ:

    • Mélomane: Người say mê âm nhạc.
    • Harmonieux, se: Hài hòa, du dương.
Các cụm từ liên quan
  • Musicien ambulant / de rue: Nhạc đường phố.

    • Un musicien ambulant jouait de l'accordéon. (Một nhạc đường phố đang chơi đàn accordeon.)
  • Musicien d'orchestre: Nhạc công trong dàn nhạc.

    • Il est musicien d'orchestre depuis vingt ans. (Ông ấy đã là nhạc công dàn nhạc được hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Les musiciens ont quitté la scène": (Nghĩa đen: Các nhạc công đã rời sân khấu). Thường dùng để ám chỉ một bữa tiệc, một sự kiện đã kết thúc hoặc không còn không khí vui vẻ nữa.
    • Il est tard, les invités partent : les musiciens ont quitté la scène. (Đã muộn rồi, khách khứa đang về: bữa tiệc coi như đã tàn.)
musicien

Le musicien joue du violon dans un parc.

danh từ
  1. nhạc
  2. nhạc biểu diễn, nhạc công
tính từ
  1. biết nhạc, khiếu nhạc

Từ có nhắc đến "musicien"