musicological
/'mju:zikə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) âm nhạc học: Liên quan đến ngành nghiên cứu học thuật về âm nhạc, bao gồm lịch sử, lý thuyết, phân tích và bối cảnh văn hóa-xã hội của âm nhạc.
- Có tính chất âm nhạc học: Mang đặc điểm, phương pháp hoặc cách tiếp cận của ngành âm nhạc học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor gave a musicological analysis of Beethoven's symphonies. (Giáo sư đã đưa ra một phân tích thuộc về âm nhạc học về các bản giao hưởng của Beethoven.)
- This conference is for musicological research only. (Hội nghị này chỉ dành cho nghiên cứu âm nhạc học.)
- Her approach is more musicological than practical. (Cách tiếp cận của cô ấy mang tính âm nhạc học nhiều hơn là thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"musicological perspective": góc nhìn/góc độ âm nhạc học.
- From a musicological perspective, this folk song reveals much about the era's social structure. (Từ góc độ âm nhạc học, bài dân ca này tiết lộ nhiều điều về cấu trúc xã hội của thời đại đó.)
"musicological method": phương pháp âm nhạc học.
- He applied rigorous musicological methods to study the ancient manuscript. (Ông ấy đã áp dụng các phương pháp âm nhạc học chặt chẽ để nghiên cứu bản thảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Musicology (danh từ): Âm nhạc học, ngành nghiên cứu học thuật về âm nhạc.
- She is pursuing a degree in musicology. (Cô ấy đang theo đuổi một bằng cấp về âm nhạc học.)
Musicologist (danh từ): Nhà âm nhạc học, người nghiên cứu chuyên sâu về âm nhạc học.
- The musicologist published a paper on traditional Vietnamese music. (Nhà âm nhạc học đã công bố một bài báo về âm nhạc truyền thống Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Music-theoretical: (thuộc) lý thuyết âm nhạc (tập trung vào khía cạnh lý thuyết).
- Scholarly (in music): mang tính học thuật (trong âm nhạc).
tính từ
- (thuộc) âm nhạc học