musicologically
Định nghĩa
Trạng từ: Theo quan điểm hoặc phương pháp của âm nhạc học; liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về âm nhạc, bao gồm lịch sử, lý thuyết, phong cách và bối cảnh văn hóa của âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm của nhà soạn nhạc được phân tích theo quan điểm âm nhạc học để hiểu những ảnh hưởng lịch sử của nó.)
- (Cô ấy tiếp cận các bài hát dân ca từ góc độ âm nhạc học, xem xét nguồn gốc và sự biến đổi của chúng qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Musicologically significant: có ý nghĩa về mặt âm nhạc học.
- This manuscript is musicologically significant because it contains rare notations. (Bản thảo này có ý nghĩa về mặt âm nhạc học vì nó chứa các ký hiệu hiếm.)
Musicologically oriented: có định hướng nghiên cứu âm nhạc học.
- The course is musicologically oriented, focusing on theoretical frameworks rather than performance. (Khóa học có định hướng âm nhạc học, tập trung vào các khung lý thuyết thay vì biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Musicology (danh từ): âm nhạc học – ngành nghiên cứu khoa học về âm nhạc.
- She is a professor of musicology at the university. (Cô ấy là giáo sư âm nhạc học tại trường đại học.)
Musicological (tính từ): thuộc về âm nhạc học.
- They published a musicological journal. (Họ đã xuất bản một tạp chí âm nhạc học.)
Từ đồng nghĩa
- From a musicological perspective: từ góc nhìn âm nhạc học.
- In terms of musicology: về mặt âm nhạc học.
Các cụm từ liên quan
- Musicologically speaking: nói theo quan điểm âm nhạc học.
- Musicologically speaking, this piece is a masterpiece of the Baroque era. (Nói theo quan điểm âm nhạc học, tác phẩm này là một kiệt tác của thời kỳ Baroque.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.