musicologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Âm nhạc học: Môn khoa học nghiên cứu về âm nhạc, bao gồm lịch sử, lý thuyết, phân tích, bối cảnh văn hóa-xã hội của âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la musicologie à l'université. ( ấy học âm nhạc họctrường đại học.)
    • La musicologie nous aide à comprendre l'évolution des styles musicaux. (Âm nhạc học giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của các phong cách âm nhạc.)
    • Son doctorat porte sur un sujet de musicologie médiévale. (Luận án tiến sĩ của anh ấyvề một chủ đề thuộc âm nhạc học thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musicologie historique": âm nhạc học lịch sử (chuyên ngành nghiên cứu lịch sử âm nhạc).

    • Il se spécialise en musicologie historique, particulièrement dans la période baroque. (Anh ấy chuyên về âm nhạc học lịch sử, đặc biệtthời kỳ Baroque.)
  • "musicologie systématique": âm nhạc học hệ thống (chuyên ngành nghiên cứuthuyết, âm thanh học, tâmhọc âm nhạc...).

    • La musicologie systématique inclut l'étude de l'acoustique musicale. (Âm nhạc học hệ thống bao gồm việc nghiên cứu âm học âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Musicologue (danh từ): nhà âm nhạc học, người nghiên cứu âm nhạc học.

    • Ce musicologue a publié plusieurs ouvrages sur la symphonie. (Nhà âm nhạc học này đã xuất bản nhiều tác phẩm về giao hưởng.)
  • Musicologique (tính từ): thuộc về âm nhạc học.

    • Une analyse musicologique approfondie. (Một phân tích sâu sắc thuộc về âm nhạc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science de la musique: khoa học về âm nhạc (cách gọi mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

danh từ giống cái
  1. âm nhạc học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "musicologie"