musiquette

Học thuật
Thân thiện
musiquette

Une famille écoute de la musiquette dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhạc vườn, nhạc nhẹ: Chỉ một loại hình âm nhạc nhẹ nhàng, giải trí, thường được trình diễu ngoài trời hoặc trong các không gian công cộng như công viên, vườn. Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi xưa hoặc mỉa mai, chỉ loại nhạc không giá trị nghệ thuật cao, chỉ để giải trí đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Un orchestre jouait de la musiquette dans le parc. (Một dàn nhạc đang chơi nhạc vườn trong công viên.)
    • Il qualifiait dédaigneusement ces chansons populaires de simple musiquette. (Anh ta khinh miệt gọi những bài hát đại chúng đó chỉnhạc nhẹ tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng với thái độ chê bai hoặc mỉa mai để chỉ một tác phẩm âm nhạc được coi là hời hợt, thiếu chiều sâu nghệ thuật.
    • Ce n'est pas de la musique sérieuse, c'est de la musiquette. (Đây không phảinhạc nghiêm túc, chỉthứ nhạc giải trí tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Musique (n.f): Âm nhạc (nói chung, trung tính hoặc trang trọng hơn).
  • Chansonnette (n.f): Bài hát ngắn, nhẹ nhàng, đơn giản (thường chỉ về ca khúc hơn là khí nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Musique légère: Nhạc nhẹ (cách nói trung lập hơn).
  • Musique d'ambiance: Nhạc nền, nhạc không khí.
Từ trái nghĩa
  • Musique sérieuse: Nhạc nghiêm túc (nhạc cổ điển, hàn lâm).
  • Grande musique: Nhạc lớn, nhạc kinh điển.
musiquette

Une famille écoute de la musiquette dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. nhạc vườn